詳計審處

xiáng jì shěn chǔ tường kế thẩm xử

Hán Việt: tường kế thẩm xử · Pinyin: xiáng jì shěn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (kế) + (thẩm) + (xử)