詹姆斯河

zhān mǔ sī hé chiêm mỗ tư hà

Hán Việt: chiêm mỗ tư hà · Pinyin: zhān mǔ sī hé

Tổng quan

sông Giêm: James River

Cấu tạo: (chiêm) + (mỗ) + (tư) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Giêm: James River