詹姆斯督漢 zhān mǔ sī dū hàn · chiêm mỗ tư đốc hán Hán Việt: chiêm mỗ tư đốc hán · Pinyin: zhān mǔ sī dū hàn Tổng quan Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 督 (đốc) + 漢 (hán)Pinyinzhān mǔ sī dū hànHán Việtchiêm mỗ tư đốc hánCấu tạo詹 + 姆 + 斯 + 督 + 漢 · chiêm + mỗ + tư + đốc + hán nghĩa thành phần: chiêm + mỗ + tư + đốc + hán