誅故貰誤 zhū gù shì wù · tru cố thế ngộ Hán Việt: tru cố thế ngộ · Pinyin: zhū gù shì wù Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 故 (cố) + 貰 (thế) + 誤 (ngộ)Pinyinzhū gù shì wùHán Việttru cố thế ngộCấu tạo誅 + 故 + 貰 + 誤 · tru + cố + thế + ngộ nghĩa thành phần: tru + cố + thế + ngộ