誅盡殺絕
tru tận sát tuyệt
Hán Việt: tru tận sát tuyệt · Pinyin: zhū jìn shā jué
Tổng quan
tiêu diệt | huỷ diệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu diệt | huỷ diệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全部消滅。《孤本元明雜劇.單刀劈四寇.頭折》:「將董卓滿門良賤,誅盡殺絕。」
Eng
- CC-CEDICT to wipe out|to exterminate
- Cihui to wipe out; to exterminate