誇下海口
khoa hạ hải khẩu
Hán Việt: khoa hạ hải khẩu · Pinyin: kuā xia hǎi kǒu
Tổng quan
xem 誇海口|夸海口
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 誇海口|夸海口
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說了大話。表示自誇到了極點。如:「小陳誇下海口,表示要在三天內完成單車環島的壯舉。」
Eng
- CC-CEDICT see 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
- Cihui see 誇海口|夸海口