誇功自大 kuā gōng zì dà · khoa công tự đại Hán Việt: khoa công tự đại · Pinyin: kuā gōng zì dà Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 功 (công) + 自 (tự) + 大 (đại)Pinyinkuā gōng zì dàHán Việtkhoa công tự đạiCấu tạo誇 + 功 + 自 + 大 · khoa + công + tự + đại nghĩa thành phần: khoa + công + tự + đại