誇妍鬥豔 kuà yán dòu yàn · khoa nghiên đấu diễm Hán Việt: khoa nghiên đấu diễm · Pinyin: kuà yán dòu yàn Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 妍 (nghiên) + 鬥 (đấu) + 豔 (diễm)Pinyinkuà yán dòu yànHán Việtkhoa nghiên đấu diễmCấu tạo誇 + 妍 + 鬥 + 豔 · khoa + nghiên + đấu + diễm nghĩa thành phần: khoa + nghiên + đấu + diễm