誇張

kuā zhāng khoa trương

Hán Việt: khoa trương · Pinyin: kuā zhāng

Tổng quan

khoa trương | quá mức | phóng đại | ngoa dụ | (khẩu ngữ) quá đáng | lố bịch | thái quá

Cấu tạo: (khoa) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa trương | quá mức | phóng đại | ngoa dụ | (khẩu ngữ) quá đáng | lố bịch | thái quá
  • Cihui khoa trương khoa trương ☆Khoe khoang, nói quá đi để khoe.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.誇大。《列子.天瑞》:「又有人鍾賢世,矜巧能,脩名譽,誇張於世而不知已者,亦何人哉。」 2.修辭學上的一種辭格。參見「誇張法」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸大;言过其实:这种说法实在太~了;修辞方式,指为了启发听者或读者的想象力和加强所说的话的力量,用夸大的词句来形容事物。如“他的嗓子像铜钟一样,十里地都能听见”;指文艺创作中突出描写对象某些特点的手法。

Eng

  • CC-CEDICT to exaggerate|overstated; exaggerated|hyperbole|(coll.) excessive; ridiculous; outrageous
  • Cihui to exaggerate; overstated; exaggerated; hyperbole; (coll.) excessive; ridiculous; outrageous

ja

  • JMdict exaggeration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夸大 · 浮夸