誇張的語言
khoa trương đích ngữ ngôn
Hán Việt: khoa trương đích ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 誇張的語言 uāzhāng de yǔyán n. inflated language; exaggeration