誇誇其談的 khoa khoa kì đàm đích Hán Việt: khoa khoa kì đàm đích Tổng quan khoa trương (văn) Cấu tạo: 誇 (khoa) + 誇 (khoa) + 其 (kì) + 談 (đàm) + 的 (đích)Hán Việtkhoa khoa kì đàm đíchCấu tạo誇 + 誇 + 其 + 談 + 的 · khoa + khoa + kì + đàm + đích nghĩa thành phần: khoa + khoa + kì + đàm + đích Nghĩa ViệtCihui khoa trương (văn)