譽不絕口 yù bù jué kǒu · dự bất tuyệt khẩu Hán Việt: dự bất tuyệt khẩu · Pinyin: yù bù jué kǒu Tổng quan Cấu tạo: 譽 (dự) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 口 (khẩu)Pinyinyù bù jué kǒuHán Việtdự bất tuyệt khẩuCấu tạo譽 + 不 + 絕 + 口 · dự + bất + tuyệt + khẩu nghĩa thành phần: dự + bất + tuyệt + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不住地称赞。