譽望所歸

yù wàng suǒ guī dự vọng sở quy

Hán Việt: dự vọng sở quy · Pinyin: yù wàng suǒ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (vọng) + (sở) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誉望:名誉和威望;归:归向。指为声誉所托,为众人所敬仰。多指某人担任某项重要职务是受到群众拥护的,和他的声誉相称。