譽滿全國 dự mãn toàn quốc Hán Việt: dự mãn toàn quốc Tổng quan Cấu tạo: 譽 (dự) + 滿 (mãn) + 全 (toàn) + 國 (quốc)Hán Việtdự mãn toàn quốcCấu tạo譽 + 滿 + 全 + 國 · dự + mãn + toàn + quốc nghĩa thành phần: dự + mãn + toàn + quốc Nghĩa EngCihui 譽滿全國 ùmǎnquánguó f.e. be famed all over the country