譽滿杏林

yù mǎn xìng lín dự mãn hạnh lâm

Hán Việt: dự mãn hạnh lâm · Pinyin: yù mǎn xìng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + 滿 (mãn) + (hạnh) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誉:名声;满:充满。杏林春意盎然。赞扬医术高明