譽過其實 yù guò qí shí · dự quá kì thật Hán Việt: dự quá kì thật · Pinyin: yù guò qí shí Tổng quan Cấu tạo: 譽 (dự) + 過 (quá) + 其 (kì) + 實 (thật)Pinyinyù guò qí shíHán Việtdự quá kì thậtCấu tạo譽 + 過 + 其 + 實 · dự + quá + kì + thật nghĩa thành phần: dự + quá + kì + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誉:声誉,声名。名声超过了其人的实际情况。