謄寫印刷

téng xiě yìn shuā đằng tả ấn xoát

Hán Việt: đằng tả ấn xoát · Pinyin: téng xiě yìn shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tả) + (ấn) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即油印。一种简便的印刷方法。用刻写或打字的蜡纸做版﹐用油墨印刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即油印。一种简便的印刷方法。用刻写或打字的蜡纸做版﹐用油墨印刷。