認仇作父 rèn chóu zuò fù · nhận cừu tác phụ Hán Việt: nhận cừu tác phụ · Pinyin: rèn chóu zuò fù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 仇 (cừu) + 作 (tác) + 父 (phụ)Pinyinrèn chóu zuò fùHán Việtnhận cừu tác phụCấu tạo認 + 仇 + 作 + 父 · nhận + cừu + tác + phụ nghĩa thành phần: nhận + cừu + tác + phụ