認作公民 nhận tác công dân Hán Việt: nhận tác công dân Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 作 (tác) + 公 (công) + 民 (dân)Hán Việtnhận tác công dânCấu tạo認 + 作 + 公 + 民 · nhận + tác + công + dân nghĩa thành phần: nhận + tác + công + dân