认名认体异

nhận danh nhận thể dị

Hán Việt: nhận danh nhận thể dị

Tổng quan

nhận danh nhận thể dị (術語)見二宗條。☸

Cấu tạo: (nhận) + (danh) + (nhận) + (thể) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận danh nhận thể dị (術語)見二宗條。☸