認影爲頭 rèn yǐng wéi tóu · nhận ảnh vi đầu Hán Việt: nhận ảnh vi đầu · Pinyin: rèn yǐng wéi tóu Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 影 (ảnh) + 爲 (vi) + 頭 (đầu)Pinyinrèn yǐng wéi tóuHán Việtnhận ảnh vi đầuCấu tạo認 + 影 + 爲 + 頭 · nhận + ảnh + vi + đầu nghĩa thành phần: nhận + ảnh + vi + đầu