認敵作父 rèn dí zuò fù · nhận địch tác phụ Hán Việt: nhận địch tác phụ · Pinyin: rèn dí zuò fù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 敵 (địch) + 作 (tác) + 父 (phụ)Pinyinrèn dí zuò fùHán Việtnhận địch tác phụCấu tạo認 + 敵 + 作 + 父 · nhận + địch + tác + phụ nghĩa thành phần: nhận + địch + tác + phụ