認死扣子 rèn sǐ kòu zi · nhận tử khấu tử Hán Việt: nhận tử khấu tử · Pinyin: rèn sǐ kòu zi Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 死 (tử) + 扣 (khấu) + 子 (tử)Pinyinrèn sǐ kòu ziHán Việtnhận tử khấu tửCấu tạo認 + 死 + 扣 + 子 · nhận + tử + khấu + tử nghĩa thành phần: nhận + tử + khấu + tử