認死理兒
nhận tử lí nhi
Hán Việt: nhận tử lí nhi · Pinyin: rèn sǐ lǐ ér
Tổng quan
biến thể er hoá của 認死理|认死理
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 認死理|认死理
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 認死理|认死理[ren4 si3 li3]
- Cihui erhua variant of 認死理|认死理