認清是非 nhận thanh thị phi Hán Việt: nhận thanh thị phi Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 清 (thanh) + 是 (thị) + 非 (phi)Hán Việtnhận thanh thị phiCấu tạo認 + 清 + 是 + 非 · nhận + thanh + thị + phi nghĩa thành phần: nhận + thanh + thị + phi Nghĩa EngCihui 認清是非 ènqīng shì-fēi v.o. distinguish clearly between right and wrong