認爲遺憾 nhận vi di hám Hán Việt: nhận vi di hám Tổng quan than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì) Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + 遺 (di) + 憾 (hám)Hán Việtnhận vi di hámCấu tạo認 + 爲 + 遺 + 憾 · nhận + vi + di + hám nghĩa thành phần: nhận + vi + di + hám Nghĩa ViệtCihui than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì)