認真去做 nhận chân khứ tố Hán Việt: nhận chân khứ tố Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 去 (khứ) + 做 (tố)Hán Việtnhận chân khứ tốCấu tạo認 + 真 + 去 + 做 · nhận + chân + khứ + tố nghĩa thành phần: nhận + chân + khứ + tố