認真幹起 nhận chân cán khởi Hán Việt: nhận chân cán khởi Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 幹 (cán) + 起 (khởi)Hán Việtnhận chân cán khởiCấu tạo認 + 真 + 幹 + 起 · nhận + chân + cán + khởi nghĩa thành phần: nhận + chân + cán + khởi