認真討論 rèn zhēn tǎo lùn · nhận chân thảo luận Hán Việt: nhận chân thảo luận · Pinyin: rèn zhēn tǎo lùn Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 討 (thảo) + 論 (luận)Pinyinrèn zhēn tǎo lùnHán Việtnhận chân thảo luậnCấu tạo認 + 真 + 討 + 論 · nhận + chân + thảo + luận nghĩa thành phần: nhận + chân + thảo + luận