認罪協商

rèn zuì xié shāng nhận tội hiệp thương

Hán Việt: nhận tội hiệp thương · Pinyin: rèn zuì xié shāng

Tổng quan

thỏa thuận nhận tội

Cấu tạo: (nhận) + (tội) + (hiệp) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏa thuận nhận tội

Eng

  • CC-CEDICT plea bargain
  • Cihui plea bargain