認識不能

rèn shi bù néng nhận thức bất năng

Hán Việt: nhận thức bất năng · Pinyin: rèn shi bù néng

Tổng quan

chứng mất nhận thức

Cấu tạo: (nhận) + (thức) + (bất) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng mất nhận thức

Eng

  • CC-CEDICT agnosia
  • Cihui agnosia

ja

  • JMdict unrecognized|unrecognizable