認識水平

nhận thức thủy bình

Hán Việt: nhận thức thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (thức) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認識水平 ènshi shuǐpíng n. level of understanding