認識錯誤 rèn shi cuò wù · nhận thức thác ngộ Hán Việt: nhận thức thác ngộ · Pinyin: rèn shi cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinrèn shi cuò wùHán Việtnhận thức thác ngộCấu tạo認 + 識 + 錯 + 誤 · nhận + thức + thác + ngộ nghĩa thành phần: nhận + thức + thác + ngộ