認賊作子 rèn zéi zuò zǐ · nhận tặc tác tử Hán Việt: nhận tặc tác tử · Pinyin: rèn zéi zuò zǐ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 賊 (tặc) + 作 (tác) + 子 (tử)Pinyinrèn zéi zuò zǐHán Việtnhận tặc tác tửCấu tạo認 + 賊 + 作 + 子 · nhận + tặc + tác + tử nghĩa thành phần: nhận + tặc + tác + tử