认贼为父 nhận tặc vi phụ Hán Việt: nhận tặc vi phụ Tổng quan Cấu tạo: 认 (nhận) + 贼 (tặc) + 为 (vi) + 父 (phụ)Hán Việtnhận tặc vi phụCấu tạo认 + 贼 + 为 + 父 · nhận + tặc + vi + phụ nghĩa thành phần: nhận + tặc + vi + phụ