認賠拋售 nhận bồi phao thụ Hán Việt: nhận bồi phao thụ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 賠 (bồi) + 拋 (phao) + 售 (thụ)Hán Việtnhận bồi phao thụCấu tạo認 + 賠 + 拋 + 售 · nhận + bồi + phao + thụ nghĩa thành phần: nhận + bồi + phao + thụ Nghĩa EngCihui 認賠拋售 ènpéi pāoshòu n. sacrifice sale