認軍旗號 rèn jūn qí hào · nhận quân kì hào Hán Việt: nhận quân kì hào · Pinyin: rèn jūn qí hào Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 軍 (quân) + 旗 (kì) + 號 (hào)Pinyinrèn jūn qí hàoHán Việtnhận quân kì hàoCấu tạo認 + 軍 + 旗 + 號 · nhận + quân + kì + hào nghĩa thành phần: nhận + quân + kì + hào