誑時惑衆 kuáng shí huò zhòng · cuống thì hoặc chúng Hán Việt: cuống thì hoặc chúng · Pinyin: kuáng shí huò zhòng Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 時 (thì) + 惑 (hoặc) + 衆 (chúng)Pinyinkuáng shí huò zhòngHán Việtcuống thì hoặc chúngCấu tạo誑 + 時 + 惑 + 衆 · cuống + thì + hoặc + chúng nghĩa thành phần: cuống + thì + hoặc + chúng