誓不反悔

shì bù fǎn huǐ thệ bất phản hối

Hán Việt: thệ bất phản hối · Pinyin: shì bù fǎn huǐ

Tổng quan

thề không nuốt lời

Cấu tạo: (thệ) + (bất) + (phản) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thề không nuốt lời

Eng

  • CC-CEDICT to vow not to break one's promise
  • Cihui to vow not to break one's promise