誓不承認 thệ bất thừa nhận Hán Việt: thệ bất thừa nhận Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 不 (bất) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Hán Việtthệ bất thừa nhậnCấu tạo誓 + 不 + 承 + 認 · thệ + bất + thừa + nhận nghĩa thành phần: thệ + bất + thừa + nhận Nghĩa EngCihui 誓不承認 hì bù chéngrèn v.p. deny under oath