誓不投降 thệ bất đầu hàng Hán Việt: thệ bất đầu hàng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 不 (bất) + 投 (đầu) + 降 (hàng)Hán Việtthệ bất đầu hàngCấu tạo誓 + 不 + 投 + 降 · thệ + bất + đầu + hàng nghĩa thành phần: thệ + bất + đầu + hàng