誓不罷休

shì bù bà xiū thệ bất bãi hưu

Hán Việt: thệ bất bãi hưu · Pinyin: shì bù bà xiū

Tổng quan

thề không bỏ qua

Cấu tạo: (thệ) + (bất) + (bãi) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thề không bỏ qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发誓不达目的决不甘休。

Eng

  • Cihui 誓不罷休 hì bù bàxiū v.p. swear to fight to the finish; swear not to stop