誓同泉穴

thệ đồng tuyền huyệt

Hán Việt: thệ đồng tuyền huyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (đồng) + (tuyền) + (huyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誓同泉穴 hìtóngquánxué f.e. vow to be buried together