誓同泉穴 thệ đồng tuyền huyệt Hán Việt: thệ đồng tuyền huyệt Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 同 (đồng) + 泉 (tuyền) + 穴 (huyệt)Hán Việtthệ đồng tuyền huyệtCấu tạo誓 + 同 + 泉 + 穴 · thệ + đồng + tuyền + huyệt nghĩa thành phần: thệ + đồng + tuyền + huyệt Nghĩa EngCihui 誓同泉穴 hìtóngquánxué f.e. vow to be buried together