誓天斷髮

shì tiān duàn fā thệ thiên đoạn phát

Hán Việt: thệ thiên đoạn phát · Pinyin: shì tiān duàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (thiên) + (đoạn) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断发向天起誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断发向天起誓。