誓天斷髮 shì tiān duàn fā · thệ thiên đoạn phát Hán Việt: thệ thiên đoạn phát · Pinyin: shì tiān duàn fā Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 天 (thiên) + 斷 (đoạn) + 髮 (phát)Pinyinshì tiān duàn fāHán Việtthệ thiên đoạn phátCấu tạo誓 + 天 + 斷 + 髮 · thệ + thiên + đoạn + phát nghĩa thành phần: thệ + thiên + đoạn + phát