誓師大會 thệ sư đại hội Hán Việt: thệ sư đại hội Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 師 (sư) + 大 (đại) + 會 (hội)Hán Việtthệ sư đại hộiCấu tạo誓 + 師 + 大 + 會 · thệ + sư + đại + hội nghĩa thành phần: thệ + sư + đại + hội Nghĩa EngCihui 誓師大會 hìshī dàhuì p.w. meeting to pledge mass effort