誓無二心

shì wú èr xīn thệ vô nhị tâm

Hán Việt: thệ vô nhị tâm · Pinyin: shì wú èr xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (vô) + (nhị) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容意志坚定专一。同“誓无二志”。