誓書鐵券 shì shū tiě quàn · thệ thư thiết khoán Hán Việt: thệ thư thiết khoán · Pinyin: shì shū tiě quàn Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 書 (thư) + 鐵 (thiết) + 券 (khoán)Pinyinshì shū tiě quànHán Việtthệ thư thiết khoánCấu tạo誓 + 書 + 鐵 + 券 · thệ + thư + thiết + khoán nghĩa thành phần: thệ + thư + thiết + khoán