誓死不屈

shì sǐ bù qū thệ tử bất khuất

Hán Việt: thệ tử bất khuất · Pinyin: shì sǐ bù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (tử) + (bất) + (khuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寧死也不屈服。用以形容很有氣節。宋.朱熹〈跋王樞密答司馬忠潔公帖〉:「司馬忠潔公仗節虜廷,誓死不屈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁死而不屈服,形容很有气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立誓宁死也不屈服。
  • Tân Hoa Tự Điển 立誓宁死也不屈服。

Eng

  • Cihui 誓死不屈 hìsǐbùqū f.e. vow that one would rather die than yield