誓死不渝 shì sǐ bù yú · thệ tử bất du Hán Việt: thệ tử bất du · Pinyin: shì sǐ bù yú Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 死 (tử) + 不 (bất) + 渝 (du)Pinyinshì sǐ bù yúHán Việtthệ tử bất duCấu tạo誓 + 死 + 不 + 渝 · thệ + tử + bất + du nghĩa thành phần: thệ + tử + bất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立誓至死不变。Tân Hoa Tự Điển 1.立誓至死不变。